統廃合
とうはいごうtouhaigou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sáp nhập và giải thể; tái cơ cấu; hợp nhất
EN reorganization (e.g. of a company); reorganisation; consolidation; scrap-and-build
