投げ下ろす
なげおろすnageorosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
đổ xuống; trút xuống
EN to dump (a load of something)
ném xuống
EN to throw from a height; to throw downwards
