へいちゃら
へいちゃらheichara
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

へいちゃらheichara
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
thản nhiên; không bận tâm; thờ ơ
EN unconcerned (about); unbothered; unworried; nonchalant; not caring; not minding
Xem thêm: へっちゃら