叫びだす
さけびだすsakebidasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)nội động từ
bắt đầu hét lên
EN to let out a cry; to break forth
Câu ví dụ 5
トムは叫び出した。
- Tom bắt đầu hét lên.
Từ:叫びだす
Khớp tự động