両方向
りょうほうこうryouhoukou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
hai chiều; hai hướng
EN two directions; both directions; two-way; bidirectional

りょうほうこうryouhoukou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
hai chiều; hai hướng
EN two directions; both directions; two-way; bidirectional