組織立つ
そしきだつsoshikidatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -tsu)nội động từ
có tổ chức; có hệ thống
EN to have orderly plans; to be systematic

そしきだつsoshikidatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ