食する
しょくするshokusuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)nội động từ
bị che khuất
EN to become eclipsed (of an astronomical object)

しょくするshokusuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)nội động từ
bị che khuất
EN to become eclipsed (of an astronomical object)