根こそぎ
ねこそぎnekosogi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự nhổ tận gốc
EN eradicating; rooting out
Ghi chú: coi như là 〜にする

ねこそぎnekosogi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự nhổ tận gốc
EN eradicating; rooting out
Ghi chú: coi như là 〜にする