向き直る
むきなおるmukinaoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
quay mặt lại; hướng về phía khác
EN to turn round; to face about; to turn about

むきなおるmukinaoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
quay mặt lại; hướng về phía khác
EN to turn round; to face about; to turn about