義理の兄
ぎりのあにgirinoani
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
anh rể
EN one's brother-in-law; stepbrother (elder)

ぎりのあにgirinoani
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
anh rể
EN one's brother-in-law; stepbrother (elder)