基幹業務
きかんぎょうむkikangyoumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghiệp vụ cốt lõi; công việc kinh doanh trọng yếu
EN mission-critical task; business-critical matter

きかんぎょうむkikangyoumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghiệp vụ cốt lõi; công việc kinh doanh trọng yếu
EN mission-critical task; business-critical matter