核融合反応
かくゆうごうはんのうkakuyuugouhannou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phản ứng nhiệt hạch
EN nuclear fusion reaction

かくゆうごうはんのうkakuyuugouhannou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ