ベンチを温める
ベンチをあたためるbenchioatatameru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ベンチをあたためるbenchioatatameru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
ngồi dự bị; chỉ làm cầu thủ dự bị
EN to warm the bench; to stay on the bench (as a substitute)