シャッポを脱ぐ
シャッポをぬぐshappoonugu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -gu)
thừa nhận thất bại; bái phục
EN to concede defeat; to surrender; to take one's hat off (to someone)
