城下の盟
じょうかのちかいjoukanochikai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

じょうかのちかいjoukanochikai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
sự đầu hàng; hiệp ước ký dưới sự cưỡng ép
EN capitulation; surrender; treaty signed under coercion