資金源
しきんげんshikingen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguồn vốn; nguồn tiền
EN source of funds; source of money

しきんげんshikingen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguồn vốn; nguồn tiền
EN source of funds; source of money