神祐
しんゆうshin'yuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự bảo hộ của thần linh; sự giúp đỡ của thần thánh
EN heavenly protection; divine help
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
