辛酉
かのととりkanototori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
canh dậu
EN Metal Rooster (58th term of the sexagenary cycle, e.g. 1921, 1981, 2041)
Xem thêm: 干支
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
