職業別電話帳
しょくぎょうべつでんわちょうshokugyoubetsudenwachou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

しょくぎょうべつでんわちょうshokugyoubetsudenwachou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
danh bạ điện thoại theo nghề nghiệp
EN classified telephone directory