九つ時
ここのつどきkokonotsudoki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mười hai giờ; giữa trưa; nửa đêm
EN (approx.) twelve o'clock (am or pm, old time system); noon; midnight
Xem thêm: 九つ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
