意味が通らない
いみがとおらないimigatooranai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
không hiểu được; không có ý nghĩa
EN incomprehensible; not making sense
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
