咲きそろう
さきそろうsakisorou
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)nội động từ
nở rộ; nở đồng loạt
EN to be in full bloom

さきそろうsakisorou
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ