高祖
こうそkouso
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thủy tổ; người sáng lập triều đại hoặc tông phái
EN founder of dynasty or sect

こうそkouso
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thủy tổ; người sáng lập triều đại hoặc tông phái
EN founder of dynasty or sect