祭政一致
さいせいいっちsaiseiitchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thống nhất giữa tôn giáo và chính trị; thần quyền
EN unity of church and state; theocracy

さいせいいっちsaiseiitchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thống nhất giữa tôn giáo và chính trị; thần quyền
EN unity of church and state; theocracy