舌先三寸
したさきさんずんshitasakisanzun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

したさきさんずんshitasakisanzun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời nói đầu môi chót lưỡi; sự khéo mồm khéo miệng để lừa dối
EN eloquence or flattery designed to deceive