太陽熱温水器
たいようねつおんすいきtaiyounetsuonsuiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy nước nóng năng lượng mặt trời
EN solar water-heater

たいようねつおんすいきtaiyounetsuonsuiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy nước nóng năng lượng mặt trời
EN solar water-heater