Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

母(ぼ)子(し)家(か)庭(てい)

ぼしかていboshikatei

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    gia đình đơn thân; gia đình do mẹ làm chủ

    EN single-mother household; fatherless family

Câu ví dụ 1

父(ちち)の急(きゅう)病(びょう)で学(がく)業(ぎょう)を中(ちゅう)断(だん)し、母(ぼ)子(し)家(か)庭(てい)の私(わたし)たちは、途(と)方(ほう)もない借(しゃっ)金(きん)を抱(かか)え、路(ろ)頭(とう)に迷(まよ)う寸(すん)前(ぜん)だった。

  • Vì cha đột ngột lâm bệnh nên tôi phải tạm dừng việc học, và gia đình chỉ có mẹ tôi là mẹ đơn thân đã phải gánh khoản nợ khổng lồ, đến mức suýt chút nữa là phải ra đường ở.

Đăng nhập để tiếp tục