母子家庭
ぼしかていboshikatei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gia đình đơn thân; gia đình do mẹ làm chủ
EN single-mother household; fatherless family

ぼしかていboshikatei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gia đình đơn thân; gia đình do mẹ làm chủ
EN single-mother household; fatherless family