話柄
わへいwahei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ đề; đề tài bàn tán
EN topic; subject
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

わへいwahei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ đề; đề tài bàn tán
EN topic; subject
Chưa có câu ví dụ cho từ này.