耽溺
たんできtandeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự chìm đắm; sự sa đọa
EN indulgence (in alcohol, women, etc.); debauchery; dissipation

たんできtandeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự chìm đắm; sự sa đọa
EN indulgence (in alcohol, women, etc.); debauchery; dissipation