肝っ玉
きもったまkimottama
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự gan dạ; lòng dũng cảm
EN guts; pluck; nerve; spirit
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きもったまkimottama
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự gan dạ; lòng dũng cảm
EN guts; pluck; nerve; spirit
Chưa có câu ví dụ cho từ này.