基本的人権
きほんてきじんけんkihontekijinken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quyền con người cơ bản
EN fundamental human rights

きほんてきじんけんkihontekijinken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quyền con người cơ bản
EN fundamental human rights