言い換え
いいかえiikae
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cách diễn đạt khác; cách nói khác; diễn giải
EN putting in other words; rephrasing; rewording; paraphrase

いいかえiikae
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cách diễn đạt khác; cách nói khác; diễn giải
EN putting in other words; rephrasing; rewording; paraphrase