民衆化
みんしゅうかminshuuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
đại chúng hóa
EN popularization; popularisation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

みんしゅうかminshuuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
đại chúng hóa
EN popularization; popularisation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.