演義
えんぎengi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự diễn giải; sự đơn giản hóa
EN popularization; simplification; explaining in simple language
tiểu thuyết lịch sử; sự diễn nghĩa lịch sử
EN adaptation of history for popular reading (esp. Chinese); historical novel writing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
