民具
みんぐmingu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ dùng dân gian; vật dụng nghệ thuật dân gian
EN everyday articles which have come to be regarded as folk art

みんぐmingu
Thông dụngDanh từ