Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

請(せい)求(きゅう)権(けん)

せいきゅうけんseikyuuken

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    quyền yêu cầu

    EN claim rights

Câu ví dụ 2

彼(かれ)にはお金(かね)を返(かえ)してもらう請(せい)求(きゅう)権(けん)があります。

  • Anh ấy có quyền yêu cầu hoàn trả lại tiền.

Từ:彼(かれ)お金(かね)返(かえ)すもらう請(せい)求(きゅう)権(けん)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục