精悍
せいかんseikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
mạnh mẽ; dũng mãnh; sắc sảo
EN virile; tough; masculine; sharp (features, look, etc.); fierce; dauntless
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
