精管
せいかんseikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ống dẫn tinh
EN vas deferens; ductus deferens; seminal duct; spermatic duct
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいかんseikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ống dẫn tinh
EN vas deferens; ductus deferens; seminal duct; spermatic duct
Chưa có câu ví dụ cho từ này.