浮雲
うきぐもukigumo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đám mây trôi
EN drifting cloud; floating cloud
sự không ổn định
EN instability

うきぐもukigumo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đám mây trôi
EN drifting cloud; floating cloud
sự không ổn định
EN instability