泡だて器
あわだてきawadateki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dụng cụ đánh trứng
EN eggbeater; whisk

あわだてきawadateki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dụng cụ đánh trứng
EN eggbeater; whisk