夜籠り
よごもりyogomori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thức đêm tại đền chùa để cầu nguyện; đêm khuya
EN the dead of night; praying all night in a shrine or temple
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
