敵地
てきちtekichi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lãnh thổ kẻ thù
EN enemy territory; hostile place

てきちtekichi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lãnh thổ kẻ thù
EN enemy territory; hostile place