顕然
けんぜんkenzen
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ -tarutrạng từ đi với とtính từ -nari (cổ)
rõ ràng; hiển nhiên
EN clear; manifest
Từ trái nghĩa: 隠然
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
