Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

足(あし)掛(か)け

あしかけashikake

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đòn chân

    EN leg trip (in sumo, judo, etc.)

    sumovõ thuật

  2. chỗ đặt chân

    EN foothold; pedal

  3. danh từ dùng làm tiền tố

    trọn vẹn

    EN spanning (incl. partial start and end periods)

    Ghi chú: vd. khoảng 3 năm từ tháng 12 năm 2009 đến tháng 1 năm 2011 là 足(あし)かけ3年(ねん)

Câu ví dụ 3

Đăng nhập để tiếp tục