実験者
じっけんしゃjikkensha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người làm thí nghiệm; nhà nghiên cứu
EN experimenter; researcher

じっけんしゃjikkensha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người làm thí nghiệm; nhà nghiên cứu
EN experimenter; researcher