土地勘
とちかんtochikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự am hiểu về địa hình; sự thông thuộc một vùng đất
EN familiarity with the land; (having) knowledge about a place

とちかんtochikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự am hiểu về địa hình; sự thông thuộc một vùng đất
EN familiarity with the land; (having) knowledge about a place