書見
しょけんshoken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
việc đọc
EN reading
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょけんshoken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
việc đọc
EN reading
Chưa có câu ví dụ cho từ này.