諸賢
しょけんshoken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
các vị; các bậc hiền tài
EN (all of) you or them; various wise individuals; gentlemen
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
