版籍
はんせきhanseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sổ đăng ký đất đai và dân cư
EN (registry of) land and people

はんせきhanseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sổ đăng ký đất đai và dân cư
EN (registry of) land and people