地熱発電
ちねつはつでんchinetsuhatsuden
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phát điện địa nhiệt
EN geothermal electric power generation

ちねつはつでんchinetsuhatsuden
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phát điện địa nhiệt
EN geothermal electric power generation